辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dừng lại" (1件)

dừng lại
日本語 フ止まる
マイ単語
Xe buýt dừng lại ở trạm.
バスは停留所で止まる。

swap_horiz 類語検索結果 "dừng lại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dừng lại" (6件)

có thể sử dụng lại
再利用することができる
Xe kéo đang dừng lại.
けん引車が止まる。
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
Vì thí nghiệm thất bại nên kế hoạch phải dừng lại.
実験の失敗で、計画は中止になった
Xe buýt dừng lại ở trạm.
バスは停留所で止まる。
Tình yêu không chỉ dừng lại ở những rung động đầu tiên.
愛は最初のときめきだけにとどまりません。